greek monetary unit

greek monetary unit

The shopkeeper accepts the Greek monetary unit for the purchase.

Định nghĩa

Danh từ:
Đơn vị tiền tệ Hy Lạp: "greek monetary unit" thuật ngữ chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng tại Hy Lạp, đặc biệt trong lịch sử trước khi nước này chuyển sang đồng euro. Từ này thường dùng để nói về các đơn vị như drachma (đồng drachma Hy Lạp) hoặc các đơn vị nhỏ hơn như lepton.

dụ sử dụng
  • The drachma was the official greek monetary unit before the adoption of the euro.
    (Đồng drachma đơn vị tiền tệ Hy Lạp chính thức trước khi chấp nhận đồng euro.)

  • Collectors often seek ancient greek monetary units like the tetradrachm.
    (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm các đơn vị tiền tệ Hy Lạp cổ đại như đồng tetradrachm.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a greek monetary unit": được dùng để chỉ một đơn vị tiền tệ thuộc về Hy Lạp, thường trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kinh tế học.
    • The lepton was a small greek monetary unit used in ancient times.
      (Đồng lepton một đơn vị tiền tệ Hy Lạp nhỏ được sử dụng trong thời cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung.

    • The dollar is a monetary unit of the United States.
      (Đồng đô la một đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ.)
  • Greek currency (danh từ): tiền tệ Hy Lạp (thường dùng thay thế).

    • Ancient Greek currency included gold and silver coins.
      (Tiền tệ Hy Lạp cổ đại bao gồm các đồng xu vàng bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Drachma: đồng drachma, đơn vị tiền tệ chính của Hy Lạp trước euro.
  • Lepton: đơn vị nhỏ hơn của drachma, tương tự như xu.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "greek monetary unit".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "greek monetary unit", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • "Not worth a greek monetary unit": không đáng giá một đồng xunóigiá trị).
      • His promise is not worth a greek monetary unit.
        (Lời hứa của anh ta không đáng giá một đồng xu Hy Lạp.)